Trong ngành dịch vụ lưu trú, việc nắm vững các thuật ngữ khách sạn là yêu cầu bắt buộc đối với mọi nhân viên, đặc biệt là bộ phận tiền sảnh. Trong số đó, "Tariff" là một khái niệm xuất hiện tần suất dày đặc nhưng không phải ai mới vào nghề cũng hiểu rõ bản chất. Hãy cùng trường Saigontourist tìm hiểu Tariff là gì và vai trò của thuật ngữ này trong nghiệp vụ khách sạn qua bài viết dưới đây.

Trong tiếng Anh thương mại, "Tariff" vốn mang ý nghĩa là thuế quan hoặc biểu giá quy định. Tuy nhiên, khi đặt vào ngữ cảnh ngành nhà hàng – khách sạn (Hospitality), Tariff (hay đầy đủ là Room Tariff) được hiểu là giá niêm yết công khai hoặc biểu giá trần của các loại phòng.
Đây là mức giá gốc mà khách sạn thiết lập cho từng loại phòng (Standard, Superior, Deluxe, Suite,...) trong điều kiện tiêu chuẩn, chưa áp dụng bất kỳ chương trình giảm giá, chiết khấu hay ưu đãi nào. Hiểu một cách đơn giản, Tariff chính là mức giá cao nhất mà khách hàng có thể phải trả khi đặt phòng trực tiếp tại quầy mà không thông qua các đại lý du lịch (OTA) hoặc không thuộc diện ưu tiên. Đối với một nhân viên lễ tân khách sạn, Tariff là hệ quy chiếu nền tảng để thực hiện các hoạt động giới thiệu, tư vấn và bán phòng.
Biểu giá Tariff không cố định một mức duy nhất cho toàn bộ cơ sở lưu trú mà được chia thành nhiều danh mục để phù hợp với chiến lược kinh doanh. Dưới đây là các loại Tariff phổ biến nhất:
Rack Rate (Giá công bố): Đây là mức giá tiêu chuẩn được in trên bảng giá tại quầy lễ tân hoặc website chính thức. Rack Rate là bộ mặt của biểu giá Tariff, áp dụng cho khách vãng lai (Walk-in guest).
Corporate Tariff (Giá doanh nghiệp): Mức giá ưu đãi dành riêng cho các công ty, doanh nghiệp có hợp đồng ký kết lâu dài hoặc thường xuyên có nhân sự lưu trú tại khách sạn.
Seasonal Tariff (Giá theo mùa): Biểu giá thay đổi dựa trên quy luật mùa cao điểm (Peak season) và mùa thấp điểm (Off-peak season). Vào mùa du lịch, Tariff sẽ được đẩy lên mức tối đa và ngược lại.
Weekend/Weekday Tariff (Giá ngày thường/cuối tuần): Khách sạn thường điều chỉnh biểu giá cao hơn vào các ngày thứ Sáu, Thứ Bảy và Chủ Nhật do nhu cầu nghỉ dưỡng tăng mạnh.
Group Tariff (Giá đoàn): Áp dụng cho các công ty lữ hành hoặc đoàn khách đặt số lượng phòng lớn cùng một lúc. Mức giá này luôn thấp hơn nhiều so với giá niêm yết.
Nhiều người mới bắt đầu tìm kiếm việc làm khách sạn thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm Tariff và Room Rate. Dù đều liên quan đến tiền phòng, nhưng chúng có sự khác biệt rất rõ ràng về bản chất:
|
Tiêu chí |
Tariff (Giá niêm yết/Biểu giá) |
Room Rate (Giá phòng thực tế) |
|
Bản chất |
Là mức giá trần, giá gốc chưa qua chỉnh sửa hay giảm trừ. |
Là mức giá cuối cùng mà khách hàng phải thanh toán. |
|
Tính linh hoạt |
Mang tính cố định cao, thường chỉ thay đổi theo mùa hoặc theo năm tài chính. |
Biến động liên tục theo ngày, thậm chí theo giờ dựa trên công suất phòng. |
|
Đối tượng áp dụng |
Dùng làm căn cứ pháp lý và tính toán tỷ lệ giảm giá chung. |
Áp dụng cụ thể cho từng booking, từng đối tượng khách riêng biệt. |
|
Kênh phân phối |
Hiển thị công khai tại quầy lễ tân, sảnh đón tiếp. |
Xuất hiện trên các kênh OTA (Agoda, Booking...), các deal khuyến mãi. |
Ví dụ thực tế: Một phòng Deluxe có Tariff niêm yết là 2.000.000 VND/đêm. Tuy nhiên, vào ngày thường, khách hàng đặt qua ứng dụng được giảm giá 30%, mức giá cuối cùng khách trả là 1.400.000 VND. Con số 1.400.000 VND này chính là Room Rate.

Đối với bộ phận front office, việc thấu hiểu và áp dụng linh hoạt Tariff là kỹ năng cốt lõi trong nghiệp vụ khách sạn. Tariff được ứng dụng cụ thể trong các tình huống sau:
Khi khách đi đường ghé vào khách sạn đặt phòng trực tiếp mà không hẹn trước, lễ tân sẽ dùng giá Tariff (cụ thể là Rack Rate) để chào khách. Đây là cơ hội để khách sạn tối đa hóa doanh thu trên mỗi phòng bán được.
Khi khách hàng chần chừ về giá, lễ tân có thể dựa vào Tariff để thực hiện nghệ thuật Upselling hoặc Cross-selling. Ví dụ: "Thưa anh/chị, giá Tariff của phòng Suite là 3 triệu, nhưng hôm nay khách sạn đang có chương trình nâng cấp từ phòng Deluxe lên Suite chỉ với chi phí phụ thu 500.000 VND". Việc lấy Tariff làm mốc so sánh sẽ giúp khách hàng cảm thấy họ đang nhận được một món hời lớn.
Lễ tân là người tiếp xúc trực tiếp với thị trường. Bằng cách theo dõi phản ứng của khách hàng đối với mức giá Tariff hiện tại, lễ tân có thể phản hồi lại với bộ phận kinh doanh để điều chỉnh biểu giá Tariff theo mùa hoặc theo tuần sao cho hợp lý nhất, tối ưu hóa công suất sử dụng phòng.
Hiểu rõ Tariff là gì không chỉ giúp bạn làm chủ một thuật ngữ trong khách sạn quan trọng, mà còn là bước đệm vững chắc để nâng cao hiệu suất làm việc tại tiền sảnh. Việc áp dụng đúng và linh hoạt biểu giá này giúp nâng cao doanh thu đáng kể cho doanh nghiệp, đồng thời thể hiện sự chuyên nghiệp của người làm nghề dịch vụ. Nếu bạn đang định hướng phát triển sự nghiệp và tìm kiếm việc làm khách sạn, hãy tiếp tục trau dồi các kiến thức về thuật ngữ khách sạn hệ thống để tự tin tỏa sáng trong mọi tình huống giao tiếp với khách hàng.